Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ưy ban giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoá" (1)
ưy ban giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoá

Tiếng Anh
Danh từsecurities and exchange surveillance committee
Từ liên quan "ưy ban giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoá" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ưy ban giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoá" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
